"ngã tư" tiếng Trung là 十字 (shí zì), tiếng Nhật 十字
“ngã tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shí zì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
십자
sipja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
十字
じゅうじ · từ thông dụng
Nghĩa: ngã tư; hình chữ thập; thánh giá; chữ mười
Cách nói khác: 十字路口 shí zì lù kǒu; 逵 kuí; 交叉点 jiāo chā diǎn · 교차점; 馗 kuí; 横路 héng lù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.