"ngã sấp mặt" tiếng Trung là 嘴啃泥 (zuǐ kěn ní)
“ngã sấp mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zuǐ kěn ní
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngã sấp mặt
Từng chữ: 嘴 (chủy) 啃 (khẳng) 泥 (lầy)
Cách nói khác: 扑跌 pū diē · 박질; 疐 zhì; 马趴 mǎ pā; 颠踣 diān bó;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.