"ngả lưng" tiếng Trung là 躺 (tǎng)
“ngả lưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tǎng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngả lưng; nằm xuống
Từng chữ: 躺 (thẳng)
Cách nói khác: 横卧 héng wò · 횡와; 斜倚 xié yǐ · 사의; 斜靠 xié kào; 斜躺 xié tǎng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.