AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngã ba nước" tiếng Trung là 总汇 (zǒng huì)

“ngã ba nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

总汇 phồn thể 總匯

zǒng huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

총휘
chonghwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (dòng nước) hợp lại; hội tụ; ngã ba nước; (nghĩa bóng) tuyển tập

Từng chữ: 總 (tổng) 匯 (hối)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.