AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"new england" tiếng Trung là 新英格兰 (Xīn Yīng gé lán)

“new england” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新英格兰 phồn thể 新英格蘭

Xīn Yīng gé lán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신영격란
sinyeonggyeokran · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: New England

Từng chữ: 新 (tân) 英 (anh) 格 (cách) 蘭 (lan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.