AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"neoprene" tiếng Trung là 氯丁橡胶 (lǜ dīng xiàng jiāo)

“neoprene” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氯丁橡胶 phồn thể 氯丁橡膠

lǜ dīng xiàng jiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: neoprene

Từng chữ: 氯 (lục) 丁 (đinh) 橡 (tượng) 膠 (keo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.