"neo đậu" tiếng Trung là 系泊 (jì bó)
“neo đậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
系泊
phồn thể 繫泊
jì bó
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
계박
gyebak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: neo đậu
Cách nói khác: 碇泊 dìng bó · 정박; 泊 bó · 박; 停泊 tíng bó · 정박; 漂泊 piāo bó · 표박; 缆 lǎn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.