AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nền văn minh phương đông" tiếng Trung là 东方文明 (Dōng fāng wén míng)

“nền văn minh phương đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

东方文明 phồn thể 東方文明

Dōng fāng wén míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Nền văn minh phương Đông

Từng chữ: 東 (đông) 方 (phương) 文 (văn) 明 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.