AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nền kinh tế bong bóng" tiếng Trung là 泡沫经济 (pào mò jīng jì)

“nền kinh tế bong bóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泡沫经济 phồn thể 泡沫經濟

pào mò jīng jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nền kinh tế bong bóng

Từng chữ: 泡 (bàu) 沫 (bọt) 經 (kinh) 濟 (tế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.