AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nện chặt đất" tiếng Trung là 捣实 (dǎo shí)

“nện chặt đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

捣实 phồn thể 搗實

dǎo shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đầm đất; nện chặt đất

Từng chữ: 搗 (đẽo) 實 (thực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.