"ném vào" tiếng Trung là 投入 (tóu rù), tiếng Nhật 投入
“ném vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tóu rù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
투입
tuip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
投入
とうにゅう · từ thông dụng
Nghĩa: ném vào; đặt vào; dấn thân vào; tham gia vào
Cách nói khác: 投放 tóu fàng · 투방; 投掷 tóu zhì · 투척;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.