AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nêm ngũ vị" tiếng Trung là 五香 (wǔ xiāng)

“nêm ngũ vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五香

wǔ xiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오향
ohyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nêm ngũ vị; kết hợp năm hương vị cơ bản của ẩm thực Trung Quốc (ngọt, chua, đắng, umami, mặn)

Từng chữ: 五 (ngũ) 香 (hương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.