AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nếm một chút" tiếng Trung là 品尝 (pǐn cháng)

“nếm một chút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

品尝 phồn thể 品嘗

pǐn cháng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nếm một chút; nếm thử

Từng chữ: 品 (phẩm) 嘗 (thường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.