AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"né" tiếng Trung là 闪 (shǎn)

“né” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

闪 phồn thể 閃

shǎn

Âm Hán Hàn của chữ

섬
seom · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: né; tránh; chuồn; rung (do ngã)

Từng chữ: 閃 (thiểm)

Cách nói khác: 闪躲 shǎn duǒ;

Có phải bạn tìm “nẻ”?

龟裂 phồn thể 龜裂

jūn liè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

龜裂
きれつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nứt; nẻ; rạn; nứt nẻ

Từng chữ: 龜 (quy) 裂 (liệt)

Có phải bạn tìm “nề”?

坎子

kǎn zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

감자
gamja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đất cao; nề

Từng chữ: 坎 (khảm) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.