AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nảy mầm lại" tiếng Trung là 复萌 (fù méng)

“nảy mầm lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复萌 phồn thể 復萌

fù méng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nảy mầm lại

Từng chữ: 復 (phục) 萌 (nảy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.