AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"natri sunfat" tiếng Trung là 硫酸钠 (liú suān nà)

“natri sunfat” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

硫酸钠 phồn thể 硫酸鈉

liú suān nà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: natri sunfat

Từng chữ: 硫 (lưu) 酸 (toan) 鈉 (nạp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.