AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nắp sau" tiếng Trung là 后盖 (hòu gài)

“nắp sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后盖 phồn thể 後蓋

hòu gài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후개
hugae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nắp sau; vỏ (của cua, v.v.)

Từng chữ: 後 (hậu) 蓋 (cái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.