AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nắp cống" tiếng Trung là 窨井盖 (yìn jǐng gài)

“nắp cống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

窨井盖 phồn thể 窨井蓋

yìn jǐng gài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nắp cống

Từng chữ: 窨 井 (tỉnh) 蓋 (cái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.