"nắp" tiếng Trung là 盖 (gài), tiếng Nhật 蓋
“nắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
盖
phồn thể 蓋
gài
Âm Hán Hàn của chữ
개
gae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
蓋
ふた · từ thông dụng
Nghĩa: nắp; đỉnh; che; phủ
Từng chữ: 蓋 (cái)
Cách nói khác: 盖子 gài zi · 개자; 封盖 fēng gài · 봉개; 盖儿 gài r · 개아; 盖头 gài tóu · 개두; 顶盖 dǐng gài · 정개;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.