AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nạo vét" tiếng Trung là 疏浚 (shū jùn)

“nạo vét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

疏浚

shū jùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소준
sojun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nạo vét

Từng chữ: 疏 (sớ) 浚 (tuấn)

Cách nói khác: 清淤 qīng yū; 浚渫 jùn xiè · 준설; 挖浚 wā jùn; 疏挖 shū wā; 疏通 shū tōng · 소통;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.