AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"não sau" tiếng Trung là 后脑 (hòu nǎo)

“não sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后脑 phồn thể 後腦

hòu nǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후뇌
hunoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: não sau; phía sau đầu

Từng chữ: 後 (hậu) 腦 (não)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.