AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"náo nhiệt" tiếng Trung là 嘈 (cáo)

“náo nhiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

嘈

cáo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: náo nhiệt; huyên náo; ồn ào

Từng chữ: 嘈 (tào)

Cách nói khác: 扰攘 rǎo rǎng · 요양; 人声鼎沸 rén shēng dǐng fèi · 인성정비; 人喊马嘶 rén hǎn mǎ sī; 尘嚣 chén xiāo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.