AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nắng xuân tươi đẹp" tiếng Trung là 春光明媚 (chūn guāng míng mèi)

“nắng xuân tươi đẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

春光明媚

chūn guāng míng mèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nắng xuân tươi đẹp

Từng chữ: 春 (xuân) 光 (quang) 明 (minh) 媚 (mị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.