"năng suất cao" tiếng Trung là 高产 (gāo chǎn)
“năng suất cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
高产
phồn thể 高產
gāo chǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고산
gosan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: năng suất cao
Cách nói khác: 丰产 fēng chǎn; 多产 duō chǎn · 다산; 产量多 chǎn liàng duō;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.