AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"năng suất" tiếng Trung là 生产率 (shēng chǎn lǜ)

“năng suất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生产率 phồn thể 生產率

shēng chǎn lǜ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

生産率
せいさんりつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: năng suất; hiệu quả sản xuất

Từng chữ: 生 (sinh) 產 (sản) 率 (suất)

Cách nói khác: 生产力 shēng chǎn lì · 생산력;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.