AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nạn nhân" tiếng Trung là 被害人 (bèi hài rén)

“nạn nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

被害人

bèi hài rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

피해인
pihaein · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nạn nhân

Từng chữ: 被 (bị) 害 (hại) 人 (nhân)

Cách nói khác: 受害人 shòu hài rén · 수해인; 遇难者 yù nàn zhě; 受害者 shòu hài zhě · 수해자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.