AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nản lòng trước thử thách" tiếng Trung là 畏难 (wèi nán)

“nản lòng trước thử thách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

畏难 phồn thể 畏難

wèi nán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nản lòng trước thử thách

Từng chữ: 畏 (uý) 難 (nan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.