AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nam xương" tiếng Trung là 南昌 (Nán chāng)

“nam xương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

南昌

Nán chāng · Hán Việt: nam xương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

남창
namchang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

南昌
なんしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Nam Xương, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của tỉnh Giang Tây 江西省 ở đông nam Trung Quốc; cũng là huyện Nam Xương

Từng chữ: 南 (nam) 昌 (xương)

Có phải bạn tìm “nằm xuống”?

倒头 phồn thể 倒頭

dǎo tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도두
dodu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nằm xuống; chết

Từng chữ: 倒 (đảo) 頭 (đầu)

Cách nói khác: 卧倒 wò dǎo · 와도; 躺倒 tǎng dǎo; 伏卧 fú wò · 복와; 倒卧 dǎo wò · 도와; 躺下 tǎng xià;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.