AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nắm trong tay" tiếng Trung là 十拿九稳 (shí ná - jiǔ wěn)

“nắm trong tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

十拿九稳 phồn thể 十拿九穩

shí ná - jiǔ wěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chắc chắn; nắm trong tay; (về người) tự tin sẽ thành công

Từng chữ: 十 (thập) 拿 (nã) 九 (cửu) 穩 (ủn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.