AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"năm trên năm" tiếng Trung là 同比 (tóng bǐ)

“năm trên năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

同比

tóng bǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동비
dongbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thống kê) so sánh với cùng kỳ năm trước; năm trên năm; năm so với năm

Từng chữ: 同 (đồng) 比 (tỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.