AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nam tống" tiếng Trung là 南宋 (Nán sòng)

“nam tống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

南宋

Nán sòng · Hán Việt: nam tống

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

남송
namsong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

南宋
なんそう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhà Nam Tống (1127-1279)

Từng chữ: 南 (nam) 宋 (tống)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.