AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"năm mươi" tiếng Trung là 五十 (wǔ shí), tiếng Nhật 五十

“năm mươi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五十

wǔ shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오십
osip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

五十
ごじゅう · từ thông dụng

Nghĩa: năm mươi

Từng chữ: 五 (ngũ) 十 (thập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.