AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"năm mất mùa" tiếng Trung là 荒年 (huāng nián)

“năm mất mùa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

荒年

huāng nián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: năm mất mùa

Từng chữ: 荒 (hoang) 年 (nên)

Cách nói khác: 凶年 xiōng nián · 흉년; 恶岁 è suì · 악세;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.