AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nắm chắc phần thắng" tiếng Trung là 探囊取物 (tàn náng qǔ wù)

“nắm chắc phần thắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

探囊取物

tàn náng qǔ wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탐낭취물
tamnangchwimul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dễ như trở bàn tay; nắm chắc phần thắng

Từng chữ: 探 (thám) 囊 (nang) 取 (thủ) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.