AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"năm ánh sáng" tiếng Trung là 光年 (guāng nián), tiếng Nhật 光年

“năm ánh sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

光年

guāng nián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광년
gwangnyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

光年
こうねん · từ thông dụng

Nghĩa: năm ánh sáng

Từng chữ: 光 (quang) 年 (nên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.