AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nấc cụt" tiếng Trung là 打嗝 (dǎ gé)

“nấc cụt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打嗝

dǎ gé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nấc cụt; ợ hơi; ợ

Từng chữ: 打 (đả) 嗝

Cách nói khác: 呃逆 è nì; 瘚 jué; 餩 è; 打呃 dǎ è; 呃 è;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.