"myocilin" tiếng Trung là 肌纤蛋白 (jī xiān dàn bái)
“myocilin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
肌纤蛋白
phồn thể 肌纖蛋白
jī xiān dàn bái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기섬단백
giseomdanbaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: myocilin; fibrin cơ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.