AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mỹ nhân kế" tiếng Trung là 美人计 (měi rén jì)

“mỹ nhân kế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

美人计 phồn thể 美人計

měi rén jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

미인계
miingye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mỹ nhân kế; bẫy tình

Từng chữ: 美 (mỉ) 人 (nhân) 計 (kể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.