AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mút" tiếng Trung là 唆 (suō)

“mút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

唆

suō

Âm Hán Hàn của chữ

사
sa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mút; xúi giục

Từng chữ: 唆 (toa)

Cách nói khác: 嗦 suō; 吮 shǔn;

Có phải bạn tìm “mứt”?

果酱 phồn thể 果醬

guǒ jiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과장
gwajang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mứt

Từng chữ: 果 (quả) 醬 (tương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.