AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mượt mà" tiếng Trung là 顺滑 (shùn huá)

“mượt mà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

顺滑 phồn thể 順滑

shùn huá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

순활
sunhwal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mượt mà

Từng chữ: 順 (thuận) 滑 (gột)

Cách nói khác: 细腻 xì nì; 畅达 chàng dá · 창달; 婉转 wǎn zhuǎn · 완전; 光润 guāng rùn · 광윤; 油滑 yóu huá · 유활;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.