AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mương có nắp" tiếng Trung là 暗渠 (àn qú)

“mương có nắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

暗渠

àn qú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

암거
amgeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

暗渠
あんきょ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kênh nước ngầm; mương có nắp; cống

Từng chữ: 暗 (ám) 渠 (cừ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.