AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"muôn đời" tiếng Trung là 万世 (wàn shì), tiếng Nhật 万世

“muôn đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

万世 phồn thể 萬世

wàn shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

万世
ばんせい · từ thông dụng

Nghĩa: muôn đời

Từng chữ: 萬 (vạn) 世 (thế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.