AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"muối vô cơ" tiếng Trung là 无机盐 (wú jī yán)

“muối vô cơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无机盐 phồn thể 無機鹽

wú jī yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무기염
mugiyeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: muối vô cơ

Từng chữ: 無 (vô) 機 (cơ) 鹽 (diêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.