AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mười tám" tiếng Trung là 十八 (shí bā), tiếng Nhật 十八

“mười tám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

十八

shí bā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

십팔
sippal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

十八
じゅうはち · từ thông dụng

Nghĩa: mười tám; 18

Từng chữ: 十 (thập) 八 (bát)

Có phải bạn tìm “muối tắm”?

浴盐 phồn thể 浴鹽

yù yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

욕염
yokyeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: muối tắm

Từng chữ: 浴 (dục) 鹽 (diêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.