AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mười sáu" tiếng Trung là 十六 (shí liù), tiếng Nhật 十六

“mười sáu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

十六

shí liù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

十六
じゅうろく · từ thông dụng

Nghĩa: mười sáu; 16

Từng chữ: 十 (thập) 六 (lục)

Cách nói khác: 二八 èr bā · 이팔;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.