AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mười một" tiếng Trung là 十一 (shí yī), tiếng Nhật 十一

“mười một” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

十一

shí yī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

십일
sipil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

十一
じゅういち · từ thông dụng

Nghĩa: mười một; 11

Từng chữ: 十 (thập) 一 (nhất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.