AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“mười hai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

十二

shí èr

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

십이
sipi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

十二
じゅうに · từ thông dụng

Nghĩa: mười hai; 12

Từng chữ: 十 (thập) 二 (nhì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.