AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"muối glauber" tiếng Trung là 芒硝 (máng xiāo)

“muối glauber” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

芒硝

máng xiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

망초
mangcho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

芒硝
ぼうしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mirabilit (Na2SO4x10H2O); muối Glauber

Từng chữ: 芒 (mang) 硝 (tiêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.