AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mười bảy" tiếng Trung là 十七 (shí qī), tiếng Nhật 十七

“mười bảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

十七

shí qī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

십칠
sipchil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

十七
じゅうなな · từ thông dụng

Nghĩa: mười bảy; 17

Từng chữ: 十 (thập) 七 (thất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.