AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“mười” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

十

shí

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

十
じゅう · từ thông dụng

Nghĩa: mười; 10

Từng chữ: 十 (thập)

Có phải bạn tìm “muối”?

盐 phồn thể 鹽

yán

Âm Hán Hàn của chữ

염
yeom · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: muối

Từng chữ: 鹽 (diêm)

Cách nói khác: 腌 yān; 鹾 cuó; 腌渍 yān zì; 卤 lǔ; 斥卤 chì lǔ;

Có phải bạn tìm “muỗi”?

蚊虫 phồn thể 蚊蟲

wén chóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문충
munchung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: muỗi

Từng chữ: 蚊 (văn) 蟲 (trùng)

Có phải bạn tìm “muôi”?

炒勺

chǎo sháo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chảo có tay cầm dài; xẻng xào; muôi

Từng chữ: 炒 (sao) 勺 (chước)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.